Tra cứu
Từ điển thuật ngữ cưới Công giáo
45 từ hay gặp khi đi làm thủ tục. Gõ vài chữ để lọc, hoặc nhảy theo chữ cái.
- Bàn thờ
- Nơi cử hành hy lễ Tạ ơn, trung tâm của cung thánh. Việc trang trí hoa quanh bàn thờ phải theo quy định của giáo xứ.
- Bí tích Hôn phối
- Bí tích mà hai người nam nữ đã rửa tội trao ban cho nhau khi kết hôn. Trong Hội Thánh Công giáo, chính đôi bạn là người cử hành bí tích này cho nhau; linh mục là người chứng hôn nhân danh Hội Thánh chứ không phải người ban bí tích.
- Ca đoàn
- Nhóm hát phục vụ phụng vụ. Danh sách bài hát trong lễ cưới nên đưa ca trưởng và cha xứ duyệt trước — không phải bài nào cũng hát được trong Thánh lễ.
- Cha chủ tế
- Linh mục chủ sự thánh lễ. Trong lễ cưới, cha chủ tế thường đồng thời là vị chứng hôn, nhưng hai vai trò này về mặt pháp lý là khác nhau.
- Cha xứ
- Linh mục chịu trách nhiệm coi sóc một giáo xứ. Trong việc cưới, cha xứ là người hướng dẫn thủ tục, làm điều tra hôn phối, xin rao và thường là người chứng hôn.
- Chuyển xứ
- Việc cha xứ nơi bạn thuộc về gửi hồ sơ và giấy giới thiệu sang giáo xứ nơi sẽ cử hành lễ cưới, khi hai nơi này khác nhau. Thiếu bước này thì giáo xứ kia không có căn cứ để làm lễ.
- Chứng chỉ giáo lý hôn nhân
- Giấy xác nhận đã học xong khoá giáo lý hôn nhân, nộp kèm hồ sơ hôn phối.
- Chứng thư rửa tội
- Giấy do giáo xứ nơi rửa tội cấp, xác nhận một người đã được rửa tội. Khi làm hồ sơ hôn phối phải xin bản MỚI — nhiều giáo phận chỉ nhận bản cấp trong vòng 6 tháng, vì mặt sau bản mới có ghi tình trạng hôn phối hiện tại.
- Chứng thư thêm sức
- Giấy xác nhận đã lãnh nhận bí tích Thêm sức. Hội Thánh khuyên nên lãnh nhận Thêm sức trước khi kết hôn nếu chưa có, nhưng chưa có thì cũng không phải là điều ngăn cản việc cưới.
- Cung thánh
- Khu vực có bàn thờ, giảng đài và ghế chủ tế, thường cao hơn lòng nhà thờ. Nhiều giáo xứ giới hạn việc người quay phim chụp ảnh đi lại trong khu vực này.
- Dự tòng
- Người đang học giáo lý để chuẩn bị lãnh nhận bí tích Rửa tội.
- Đáp ca
- Thánh vịnh hát hoặc đọc sau bài đọc thứ nhất, cộng đoàn đáp lại theo câu điệp. Là một trong các phần lễ mà ca đoàn phải chuẩn bị.
- Đấng Bản Quyền
- Người có thẩm quyền pháp lý trên một địa hạt hoặc một cộng đoàn trong Hội Thánh — với giáo phận thì thường là Giám mục giáo phận. Các phép chuẩn liên quan tới hôn nhân do Đấng Bản Quyền ban.
- Điều tra hôn phối
- Cuộc gặp trong đó cha xứ hỏi riêng từng người để xác minh hai bên đều tự do kết hôn, không bị ép buộc và không vướng ngăn trở nào. Kết quả được ghi thành biên bản đưa vào hồ sơ hôn phối.
- Giáo hạt
- Nhóm các giáo xứ gần nhau trong một giáo phận, do một cha quản hạt điều phối. Là cấp trung gian giữa giáo xứ và giáo phận.
- Giáo lý dự tòng
- Khoá học dành cho người muốn theo đạo Công giáo, kết thúc bằng việc rửa tội. Đây là một trong hai đường đi khi một bên chưa có đạo — đường kia là xin phép chuẩn mà không cần theo đạo.
- Giáo lý hôn nhân
- Khoá học bắt buộc trước khi cưới, trình bày ý nghĩa bí tích Hôn phối, bổn phận vợ chồng và việc giáo dục con cái. Có khoá thường kéo dài vài tháng và khoá cấp tốc dành cho người gấp.
- Giáo phận
- Một phần Dân Chúa được trao cho một Giám mục coi sóc. Mỗi giáo phận có quy định riêng về thủ tục hôn phối, nên hỏi ở giáo phận này rồi áp dụng cho giáo phận khác dễ sai.
- Giáo xứ
- Cộng đoàn tín hữu ổn định trong một giáo phận, được trao cho một cha xứ coi sóc. Giáo xứ nơi bạn thuộc về là nơi giữ sổ sách và làm hồ sơ hôn phối cho bạn.
- Hồ sơ hôn phối
- Tập giấy tờ nộp cho giáo xứ trước khi cưới. Thường gồm chứng thư rửa tội bản mới, chứng thư thêm sức, chứng chỉ giáo lý hôn nhân và giấy tờ tuỳ thân. Danh mục cụ thể do từng giáo xứ quy định.
- Hôn nhân hỗn hợp
- Hôn nhân giữa một người Công giáo và một người ĐÃ RỬA TỘI trong một hệ phái Kitô khác (Tin Lành, Anh giáo, Chính Thống…). Trường hợp này cần phép của Đấng Bản Quyền, nhưng là loại phép khác với phép chuẩn khác biệt tôn giáo.
- Làm phép nhẫn
- Phần trong nghi thức hôn phối: linh mục làm phép hai chiếc nhẫn, đôi bạn trao nhẫn cho nhau như dấu chỉ tình yêu và lòng trung thành.
- Lễ trọng
- Ngày lễ ở bậc cao nhất trong lịch phụng vụ. Cưới vào ngày lễ trọng thì thánh lễ phải dùng bản văn của lễ trọng đó, và nhà thờ cũng thường đã kín lịch.
- Mùa Chay
- Mùa sám hối kéo dài khoảng 40 ngày, từ Thứ Tư Lễ Tro tới trước Tam Nhật Vượt Qua. Vẫn cưới được trong Mùa Chay, nhưng lễ phải giữ vẻ đơn sơ: hạn chế trang hoàng hoa và hạn chế đàn hát long trọng.
- Mùa Vọng
- Bốn tuần chuẩn bị mừng lễ Giáng Sinh. Cũng là mùa tiết chế như Mùa Chay — nên hỏi cha xứ về mức trang hoàng được phép.
- Ngăn trở
- Hoàn cảnh khiến một người không được phép hoặc không thể kết hôn theo luật Hội Thánh. Có loại xin phép chuẩn được, có loại thì không.
- Ngăn trở tiêu hôn
- Ngăn trở làm cho hôn nhân KHÔNG THÀNH SỰ nếu vẫn cử hành. Ví dụ: đã có dây hôn phối trước còn hiệu lực, hoặc quan hệ họ máu quá gần. Một số ngăn trở có thể xin chuẩn, một số thì không.
- Nghi thức hôn phối
- Phần nghi lễ trong đó đôi bạn nói lời ưng thuận, trao nhẫn và nhận lời chúc hôn. Có thể cử hành trong thánh lễ hoặc ngoài thánh lễ.
- Người đỡ đầu
- Người Công giáo trưởng thành đồng hành và bảo trợ cho một người khi lãnh nhận Rửa tội hoặc Thêm sức. Với người theo đạo để cưới, đây thường là người trong gia đình bên Công giáo.
- Người làm chứng
- Hai người có mặt chứng kiến đôi bạn nói lời ưng thuận và ký vào sổ hôn phối. Luật đòi phải có đủ hai người.
- Phép chuẩn
- Việc Đấng Bản Quyền miễn cho một trường hợp cụ thể khỏi một quy định của luật Hội Thánh. Trong hôn nhân, hay gặp nhất là phép chuẩn khác biệt tôn giáo.
- Phép chuẩn khác biệt tôn giáo
- Phép cần xin khi một bên là Công giáo còn bên kia CHƯA ĐƯỢC RỬA TỘI. Không có phép này thì hôn nhân không thành sự. Đây là trường hợp khác hẳn với hôn nhân hỗn hợp — hai thứ rất hay bị nói lẫn.
- Phụng vụ Lời Chúa
- Phần đầu thánh lễ gồm các bài đọc Sách Thánh, đáp ca, Tin Mừng và bài giảng. Trong lễ cưới, đôi bạn thường được chọn bài đọc trong bộ bài đọc dành cho hôn phối.
- Rao hôn phối
- Việc thông báo công khai ý định kết hôn của một đôi tại nhà thờ, thường trong ba Chúa Nhật liên tiếp. Mục đích là để ai biết có ngăn trở thì trình báo. Nếu hai người thuộc hai giáo xứ khác nhau thì rao ở cả hai nơi.
- Rửa tội
- Bí tích đầu tiên, làm cho một người trở thành Kitô hữu. Trong thủ tục hôn phối, việc một người đã rửa tội hay chưa quyết định trường hợp đó là hôn nhân hỗn hợp hay khác biệt tôn giáo.
- Sổ gia đình Công giáo
- Sổ ghi các thành viên trong một gia đình Công giáo cùng các bí tích đã lãnh nhận. Nhiều giáo xứ dùng sổ này để đối chiếu khi làm hồ sơ hôn phối.
- Sổ hôn phối
- Sổ của giáo xứ ghi lại các hôn phối đã cử hành. Sau lễ, đôi tân hôn và người làm chứng ký vào sổ này. Đây là căn cứ để sau này xin trích lục khi cần.
- Tam Nhật Vượt Qua
- Ba ngày trọng tâm nhất của năm phụng vụ: từ chiều Thứ Năm Tuần Thánh tới hết Chúa Nhật Phục Sinh. Trên thực tế các giáo xứ không cử hành lễ cưới trong những ngày này.
- Tên thánh
- Tên của một vị thánh được nhận làm bổn mạng khi rửa tội, đặt trước tên gọi thường ngày. Người theo đạo để cưới sẽ chọn tên thánh vào dịp rửa tội.
- Thánh lễ hôn phối
- Thánh lễ có kèm nghi thức hôn phối. Khi một bên chưa rửa tội, Hội Thánh thường khuyên cử hành nghi thức NGOÀI thánh lễ để tránh cảnh một nửa cộng đoàn không rước lễ được.
- Thêm sức
- Bí tích kiện toàn ơn Rửa tội, thường do Giám mục ban. Nên lãnh nhận trước khi kết hôn nếu hoàn cảnh cho phép.
- Tiêu hôn
- Việc Toà án Hội Thánh tuyên bố rằng một hôn nhân đã cử hành thực ra chưa bao giờ thành sự, vì thiếu một điều kiện căn bản ngay từ đầu. Đây KHÔNG phải là ly hôn — ly hôn chấm dứt một hôn nhân có thật, còn tiêu hôn xác nhận hôn nhân đó chưa từng thành.
- Toà Giám mục
- Cơ quan điều hành của một giáo phận, nơi làm việc của Giám mục và các ban ngành. Đơn xin phép chuẩn được cha xứ chuyển lên đây để chuẩn y.
- Tuyên hứa
- Cam kết của bên Công giáo khi cưới người khác đạo hoặc khác hệ phái: giữ đức tin của mình, và làm hết sức trong khả năng để con cái được rửa tội và giáo dục trong Hội Thánh Công giáo. Bên kia được cho biết về cam kết này.
- Ưng thuận
- Lời đồng ý tự do của hai người muốn lấy nhau, nói ra trước mặt vị chứng hôn và hai người làm chứng. Đây là yếu tố làm nên hôn nhân — thiếu sự tự do thật sự thì hôn nhân không thành sự.