Thuật ngữ

Người làm chứng

Hai người có mặt chứng kiến đôi bạn nói lời ưng thuận và ký vào sổ hôn phối. Luật đòi phải có đủ hai người.

Từ liên quan

  • Sổ hôn phốiSổ của giáo xứ ghi lại các hôn phối đã cử hành. Sau lễ, đôi tân hôn và người làm chứng ký vào sổ này. Đây là căn cứ để sau này xin trích lục khi cần.
  • Ưng thuậnLời đồng ý tự do của hai người muốn lấy nhau, nói ra trước mặt vị chứng hôn và hai người làm chứng. Đây là yếu tố làm nên hôn nhân — thiếu sự tự do thật sự thì hôn nhân không thành sự.

Xem toàn bộ từ điển